sa đắm

Học thuật
Thân thiện
sa đắm

Một người đàn ông sa đắm vào việc sưu tập tem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say mê quá độ, đắm đến mức không kiểm soát được: "sa đắm" mô tả trạng thái đam mê, chìm đắm vào một thứ đó (thường không tốt) một cách thái quá, dẫn đến việc bỏ bê những điều quan trọng khác.
    • Rơi vào tình trạng suy đồi, sa ngã đam mê: Nghĩa này nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của việc đắm chìm quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đã sa đắm vào những cuộc vui thâu đêm suốt sáng. (Anh ấy đã chìm đắm quá mức vào những cuộc vui kéo dài.)
    • ấy cảnh báo về sự nguy hiểm của việc sa đắm vào cờ bạc. ( ấy cảnh báo về mối nguy khi đắm quá độ vào trò cờ bạc.)
    • Con đường sa đắm trong tửu sắc đã hủy hoại sự nghiệp của hắn. (Lối sống chìm đắm quá mức trong rượu chè sắc đẹp đã phá hủy sự nghiệp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sa đắm chốn phong trần": Thành ngữ cổ, chỉ việc đắm chìm trong cuộc sống trần tục đầy cám dỗ bon chen.

    • Nhân vật ấy đã một thời trai trẻ sa đắm chốn phong trần. (Nhân vật đó đã từng thời tuổi trẻ chìm đắm trong chốn đời đầy cám dỗ.)
  • Dùng như động từ (trong văn chương, cổ văn): Chỉ hành động rơi vào, chìm đắm vào.

    • Chớ để lòng mình sa đắm vào hư vinh. (Đừng để tâm trí mình chìm đắm vào danh vọng hão huyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Say đắm (tính từ): Say mê, đam mê (thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn "sa đắm").

    • ấy say đắm nghiên cứu khoa học. ( ấy đam mê nghiên cứu khoa học.)
  • Đam mê (danh từ/tính từ): hứng thú dành nhiều tâm sức cho một việc (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).

    • Đam mê âm nhạc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ. (Sự đam mê âm nhạc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Mê muội (tính từ): đắm đến mức mất hết lý trí, sáng suốt (nghĩa tiêu cực mạnh).

    • Hắn mê muội tiền tài. (Hắn ta mù quáng tiền bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Say mê: Đam mê, thích thú đến mức quên mọi thứ xung quanh.
  • Chìm đắm: Rơi vào lâu trong một trạng thái nào đó (thường tiêu cực).
  • Nghiện ngập: Mắc vào thói quen xấu không bỏ được (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ vật chất như ma túy, rượu).
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, không bị chi phối bởi cảm xúc hay cám dỗ.
  • Chừng mực: mức độ, biết kiểm soát dừng lại đúng lúc.
  • Thanh cao: Trong sạch, cao quý, không vướng bận những đam mê tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • Sa đắm tửu sắc: Chìm đắm quá mức trong rượu chè sắc đẹp, dẫn đến suy đồi.

    • Câu chuyện cảnh báo giới trẻ không nên sa đắm tửu sắc. (Câu chuyện cảnh báo những người trẻ không nên đắm chìm trong rượu gái đẹp.)
  • Sa ngã: Rơi vào con đường xấu, tội lỗi (thường hậu quả của "sa đắm").

    • Sự sa đắm trong những thú vui vô bổ đã khiến anh ta sa ngã. (Việc chìm đắm vào những thú vui vô ích đã khiến anh ta rơi vào con đường tội lỗi.)
sa đắm

Một người đàn ông sa đắm vào việc sưu tập tem.

  1. Say mê quá độ: Sa đắm tửu sắc.

Từ gần giống

Từ chứa "sa đắm"